字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
居摄
居摄
Nghĩa
1.因皇帝年幼不能亲政,由大臣代居其位处理政务,谓"居摄"。
Chữ Hán chứa trong
居
摄