字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
居稽
居稽
Nghĩa
1.谓居于今世而求合于古代。指怀古。语本《礼记.儒行》"儒有今人与居古人与稽。"郑玄注"稽,犹合也,古人与合则不合于今人也。"
Chữ Hán chứa trong
居
稽
居稽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台