字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
居重驭轻
居重驭轻
Nghĩa
1.指人主掌握兵权以制政权。
Chữ Hán chứa trong
居
重
驭
轻