字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屈狄
屈狄
Nghĩa
1.古代王后以及有封号的贵族妇女所穿的一种命服。历代有差。屈,通"阙"。
Chữ Hán chứa trong
屈
狄
屈狄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台