字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屈眴
屈眴
Nghĩa
1.指一种由木棉心织成的细布。传说达摩所传袈裟即以此布裁成。
Chữ Hán chứa trong
屈
眴