字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
屈轶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屈轶
屈轶
Nghĩa
1.亦称"屈佚草"。亦称"屈草"。 2.古代传说中一种草,谓能指识佞人,故又名"指佞草"。 3.比喻能识别奸佞的贤臣。
Chữ Hán chứa trong
屈
轶