字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屉子
屉子
Nghĩa
1.亦作"屉子"。 2.一层层大小相等可套叠的盛器。 3.装在床上﹑椅上或窗上可以取下的片状物。 4.方言。指抽屉。
Chữ Hán chứa trong
屉
子