字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
屏扆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屏扆
屏扆
Nghĩa
1.古代宫廷内设在户牖间的屏风,上画斧形图案。 2.泛指屏风。
Chữ Hán chứa trong
屏
扆