字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屏祗
屏祗
Nghĩa
1.惶惧祗敬。
Chữ Hán chứa trong
屏
祗