字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
展赈
展赈
Nghĩa
1.指延长赈济的期限。
Chữ Hán chứa trong
展
赈