字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屠膊
屠膊
Nghĩa
1.语本《左传·成公二年》"杀而膊诸城上。"孔颖达疏"膊谓去衣磔之。"后以"屠膊"谓残杀肢解。
Chữ Hán chứa trong
屠
膊