字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
屡屡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屡屡
屡屡
Nghĩa
副词。表示情况一再出现屡屡创造新记录|屡屡战胜对方。
Chữ Hán chứa trong
屡