字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屡次三番
屡次三番
Nghĩa
1.形容次数很多。
Chữ Hán chứa trong
屡
次
三
番