字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
屡空 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屡空
屡空
Nghĩa
1.经常贫困。谓贫穷无财。 2.多次空了。
Chữ Hán chứa trong
屡
空