字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
屡舞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屡舞
屡舞
Nghĩa
1.接连多次歌舞。亦谓歌舞无度。 2.常常舞动。
Chữ Hán chứa trong
屡
舞