字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
屡见不鲜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屡见不鲜
屡见不鲜
Nghĩa
1.多次见到,并不新鲜。
Chữ Hán chứa trong
屡
见
不
鲜