字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屡迁
屡迁
Nghĩa
1.多次变易。 2.多次迁徙。
Chữ Hán chứa trong
屡
迁