字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
履坦
履坦
Nghĩa
1.行于坦途。喻处境顺利。语本《易.履》"履道坦坦。"
Chữ Hán chứa trong
履
坦