字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
履猯
履猯
Nghĩa
1.谓检验猪的肥瘦。亦比喻审察民情。
Chữ Hán chứa trong
履
猯