字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
履舃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
履舃
履舃
Nghĩa
1.古代单底鞋称履,复底鞋称舃,故以"履舃"泛称鞋。 2.借指脚或足迹。 3.敬称。犹足下。常用于书信。
Chữ Hán chứa trong
履
舃