字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
履践
履践
Nghĩa
1.谓身处(某种境地)。 2.实践,躬行。
Chữ Hán chứa trong
履
践