字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
屦杖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屦杖
屦杖
Nghĩa
1.古礼年五十得扶杖,长者可入室而后脱鞋,故以"屦杖"为敬辞,用以称老人。
Chữ Hán chứa trong
屦
杖