字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
屯躡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屯躡
屯躡
Nghĩa
1.亦作"屯蹶"。 2.谓艰难困顿。
Chữ Hán chứa trong
屯
躡