字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屯躡否塞
屯躡否塞
Nghĩa
1.颠连困厄。
Chữ Hán chứa trong
屯
躡
否
塞