字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屯邅
屯邅
Nghĩa
1.亦作"屯亶"。 2.不进貌。《易.屯》"六二,屯如﹑邅如,乘马班如"孔颖达疏"屯是屯难﹐邅是邅回。"后多指艰难。
Chữ Hán chứa trong
屯
邅