字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山亏一蒉
山亏一蒉
Nghĩa
1.《书.旅獒》"为山九仞,功亏一篑"的节缩。喻功败垂成。
Chữ Hán chứa trong
山
亏
一
蒉