字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山冕
山冕
Nghĩa
1.古代天子服绘有山形花纹礼服时所戴之冕。 2.旧宅中的精怪名。
Chữ Hán chứa trong
山
冕