字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山妪
山妪
Nghĩa
1.古代指代表山神受享祭的女子。参见"山公"。
Chữ Hán chứa trong
山
妪