字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山寨
山寨
Nghĩa
1.亦作"山砦"。 2.筑有栅栏等防守工事的山庄。 3.泛指山村。 4.旧时绿林好汉占据的山中营寨。
Chữ Hán chứa trong
山
寨