字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山屐
山屐
Nghĩa
1.登山用的木屐。语出《南史.谢灵运传》"﹝谢灵运﹞登蹑常着木屐,上山则去其前齿,下山则去其后齿。"
Chữ Hán chứa trong
山
屐