字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
山旮旯子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山旮旯子
山旮旯子
Nghĩa
1.方言。偏僻的山区。也说山旮旯儿。
Chữ Hán chứa trong
山
旮
旯
子