字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山枇杷
山枇杷
Nghĩa
1.野枇杷。
Chữ Hán chứa trong
山
枇
杷
山枇杷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台