字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山林屐
山林屐
Nghĩa
1.指登山穿的木屐。
Chữ Hán chứa trong
山
林
屐