字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
山柰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山柰
山柰
Nghĩa
1.姜科,多年生宿根草本。地下茎块根状,有香气,可入药,也可作香料。原产印度,我国台湾﹑两广﹑云南等地均有栽培。
Chữ Hán chứa trong
山
柰