字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山楹
山楹
Nghĩa
1.用山石凿成的石柱。 2.指山中房屋。
Chữ Hán chứa trong
山
楹