字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
山樱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山樱
山樱
Nghĩa
1.山中樱桃花。夏四﹑五月间开花,花白色或略带红色。
Chữ Hán chứa trong
山
樱