字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山瓢
山瓢
Nghĩa
1.山野中人所用的瓢。泛指粗陋的盛器或饮器。
Chữ Hán chứa trong
山
瓢