字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
山盟海誓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山盟海誓
山盟海誓
Nghĩa
也作海誓山盟”。男女相爱时指山海而为盟约誓言,愿爱情像高山大海般长存不变也曾经花前月下,山盟海誓,到如今都付与流水。
Chữ Hán chứa trong
山
盟
海
誓