字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
山罍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山罍
山罍
Nghĩa
1.古代刻有山云图纹的盛酒的祭器。也称"山尊"。
Chữ Hán chứa trong
山
罍