字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山羪
山羪
Nghĩa
1.山民用毛制作的毡毯一类的织物。
Chữ Hán chứa trong
山
羪