字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山芋
山芋
Nghĩa
1.薯蓣的别名。也叫山药。 2.指芋艿。 3.甘薯的俗称。
Chữ Hán chứa trong
山
芋