字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山衲
山衲
Nghĩa
1.僧侣的衣服。 2.借指山中的僧人。
Chữ Hán chứa trong
山
衲