字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山遥水远
山遥水远
Nghĩa
1.谓道路遥远。
Chữ Hán chứa trong
山
遥
水
远
山遥水远 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台