字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山邮
山邮
Nghĩa
1.山中的驿站。 2.指驿站提供的交通工具。
Chữ Hán chứa trong
山
邮