字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山陬海澨
山陬海澨
Nghĩa
1.山隅和海边。泛指荒远的地方。
Chữ Hán chứa trong
山
陬
海
澨