字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
山颓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山颓
山颓
Nghĩa
1.孔子死前七日,早起,反手曳杖,逍遥于门,歌曰"泰山其颓乎?梁木其坏乎?哲人其萎乎?"见《礼记.檀弓上》◇因以"山颓"作为逝世的婉词。 2.如山崩塌。 3.形容醉倒。
Chữ Hán chứa trong
山
颓