字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山高遮不住太阳
山高遮不住太阳
Nghĩa
1.旧时比喻晩辈居下,无论如何也不能超越长辈。
Chữ Hán chứa trong
山
高
遮
不
住
太
阳