字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岂可
岂可
Nghĩa
1.表示反诘。相当于怎么可以。
Chữ Hán chứa trong
岂
可
岂可 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台