字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岂弟君子
岂弟君子
Nghĩa
1.和乐平易而厚道的人。
Chữ Hán chứa trong
岂
弟
君
子