字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
岂敢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岂敢
岂敢
Nghĩa
1.犹言怎么敢。 2.用作应对时表示谦虚的套语。
Chữ Hán chứa trong
岂
敢